TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피스타치오

piseutachio [pʰisʰɯtʰa̠t͡ɕʰio̞] giọng máy của trình duyệt

피스타치오 nghĩa là hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.

Nghĩa của 피스타치오

Danh từ

  1. Hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistachio

Câu hỏi thường gặp

피스타치오 nghĩa là gì?

피스타치오 (danh từ) nghĩa là hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.

피스타치오 đọc thế nào?

피스타치오 đọc là piseutachio (romaja), IPA [pʰisʰɯtʰa̠t͡ɕʰio̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.