TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피스톨

piseutol [pʰisʰɯtʰo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

피스톨 nghĩa là súng ngắn, súng lục.

Nghĩa của 피스톨

Danh từ

  1. Súng ngắn, súng lục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피스톨

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistol

Câu hỏi thường gặp

피스톨 nghĩa là gì?

피스톨 (danh từ) nghĩa là súng ngắn, súng lục.

피스톨 đọc thế nào?

피스톨 đọc là piseutol (romaja), IPA [pʰisʰɯtʰo̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.