피시
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pisi
[pʰiɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
피시 nghĩa là máy tính.
Nghĩa của 피시
Danh từ
- Máy tính (PC). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ PC
Câu hỏi thường gặp
피시 nghĩa là gì?
피시 (danh từ) nghĩa là máy tính.
피시 đọc thế nào?
피시 đọc là pisi (romaja), IPA [pʰiɕ͈i].