피우다
피우다 nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc.
Nghĩa của 피우다
Động từ
- Hút thuốc.
- Hơi thuốc.
Cách chia của 피우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 피워요piwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 피웁니다piumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 피워piwo |
| Quá khứ — lịch sự | 피웠어요piwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 피웠습니다piwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 피우겠어요piugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 피우고piugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 피우는piuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 피운다piunda |
| Quá khứ — trần thuật | 피웠다piwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 피웁니까piumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 피우자piuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 피워라piwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 피웁시오piupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 피워서piwoseo |
| "Vì…" -니까 | 피우니까piunikka |
| "…nhưng" -지만 | 피우지만piujiman |
| "Nếu…" -면 | 피우면piumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 피우려고piuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 피우기piugi |
| Định ngữ quá khứ | 피운piun |
| Định ngữ tương lai | 피울piul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cause to bloom; to smoke
Câu hỏi thường gặp
피우다 nghĩa là gì?
피우다 (động từ) nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc.
피우다 đọc thế nào?
피우다 đọc là piuda (romaja), IPA [pʰiuda̠].