TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피우다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
piuda [pʰiuda̠] giọng máy của trình duyệt

피우다 nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc.

Nghĩa của 피우다

Động từ

  1. Hút thuốc.
  2. Hơi thuốc.

Cách chia của 피우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn피워요piwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở피웁니다piumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi피워piwo
Quá khứ — lịch sự피웠어요piwosseoyo
Quá khứ — trang trọng피웠습니다piwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-피우겠어요piugesseoyo
Nối "và, rồi" -고피우고piugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ피우는piuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký피운다piunda
Quá khứ — trần thuật피웠다piwotda
Câu hỏi trang trọng피웁니까piumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자피우자piuja
Mệnh lệnh thân mật피워라piwora
Mệnh lệnh trang trọng피웁시오piupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서피워서piwoseo
"Vì…" -니까피우니까piunikka
"…nhưng" -지만피우지만piujiman
"Nếu…" -면피우면piumyeon
Mục đích "để…" -려고피우려고piuryeogo
Danh từ hoá -기피우기piugi
Định ngữ quá khứ피운piun
Định ngữ tương lai피울piul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cause to bloom; to smoke

Câu hỏi thường gặp

피우다 nghĩa là gì?

피우다 (động từ) nghĩa là hút thuốc, hơi thuốc.

피우다 đọc thế nào?

피우다 đọc là piuda (romaja), IPA [pʰiuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.