TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피자

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pija [pʰid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt

피자 nghĩa là pizza, bánh pizza.

Nghĩa của 피자

Danh từ

  1. Pizza.
  2. Bánh pizza.

Câu ví dụ với 피자

  • 나는 전화로 피자를 주문했다. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13229402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pizza (baked Italian dish)

Câu hỏi thường gặp

피자 nghĩa là gì?

피자 (danh từ) nghĩa là pizza, bánh pizza.

피자 đọc thế nào?

피자 đọc là pija (romaja), IPA [pʰid͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.