피자
피자 nghĩa là pizza, bánh pizza.
Nghĩa của 피자
Danh từ
- Pizza.
- Bánh pizza.
Câu ví dụ với 피자
- 나는 전화로 피자를 주문했다. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13229402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pizza (baked Italian dish)
Câu hỏi thường gặp
피자 nghĩa là gì?
피자 (danh từ) nghĩa là pizza, bánh pizza.
피자 đọc thế nào?
피자 đọc là pija (romaja), IPA [pʰid͡ʑa̠].