피혁
Lưu ý: âm Hán Việt “bì cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 피혁 nghĩa là da thuộc, da, bộ da. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
피혁 nghĩa là da thuộc, da, bộ da.
Nghĩa của 피혁
Danh từ
- Da thuộc.
- Da, bộ da, bộ bì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피혁
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 皮革 — leather; hide
Câu hỏi thường gặp
피혁 nghĩa là gì?
피혁 (danh từ) nghĩa là da thuộc, da, bộ da.
피혁 đọc thế nào?
피혁 đọc là pihyeok (romaja), IPA [pʰiʝʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 피혁 là gì?
피혁 viết bằng chữ Hán là 皮革, âm Hán Việt "bì cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bì cách" trong tiếng Việt — 피혁 nghĩa là da thuộc, da, bộ da.