TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피혁

pihyeok [pʰiʝʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 皮革 BÌ CÁCH 皮 bì·革 cách

Lưu ý: âm Hán Việt “bì cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 피혁 nghĩa là da thuộc, da, bộ da. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

피혁 nghĩa là da thuộc, da, bộ da.

Nghĩa của 피혁

Danh từ

  1. Da thuộc.
  2. Da, bộ da, bộ bì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피혁

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 皮革 — leather; hide

Câu hỏi thường gặp

피혁 nghĩa là gì?

피혁 (danh từ) nghĩa là da thuộc, da, bộ da.

피혁 đọc thế nào?

피혁 đọc là pihyeok (romaja), IPA [pʰiʝʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 피혁 là gì?

피혁 viết bằng chữ Hán là 皮革, âm Hán Việt "bì cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bì cách" trong tiếng Việt — 피혁 nghĩa là da thuộc, da, bộ da.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.