TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피케이

pikei [pʰikʰe̞i] giọng máy của trình duyệt

피케이 nghĩa là đá phạt, đá phạt đền.

Nghĩa của 피케이

Danh từ

  1. Đá phạt, đá phạt đền, phạt đền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피케이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penalty kick

Câu hỏi thường gặp

피케이 nghĩa là gì?

피케이 (danh từ) nghĩa là đá phạt, đá phạt đền.

피케이 đọc thế nào?

피케이 đọc là pikei (romaja), IPA [pʰikʰe̞i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.