TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

필적학

piljeokhak [pʰiʎd͡ʑʌ̹kʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 筆跡學 BÚT TÍCH HỌC 筆 bút·跡 tích·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bút tích học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

필적학 nghĩa là bút tích học.

Nghĩa của 필적학

Danh từ

  1. Bút tích học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 筆跡學 — graphology

Câu hỏi thường gặp

필적학 nghĩa là gì?

필적학 (danh từ) nghĩa là bút tích học.

필적학 đọc thế nào?

필적학 đọc là piljeokhak (romaja), IPA [pʰiʎd͡ʑʌ̹kʰa̠k̚].

Âm Hán Việt của 필적학 là gì?

필적학 viết bằng chữ Hán là 筆跡學, âm Hán Việt "bút tích học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bút tích học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.