필적
Lưu ý: âm Hán Việt “bút tích” — nghĩa tiếng Việt khác: 필적 nghĩa là chữ viết tay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
필적 nghĩa là chữ viết tay.
Nghĩa của 필적
Danh từ
- Chữ viết tay.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 필적
- 필적학 — Bút tích học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 筆跡 — handwriting
Câu hỏi thường gặp
필적 nghĩa là gì?
필적 (danh từ) nghĩa là chữ viết tay.
필적 đọc thế nào?
필적 đọc là piljeok (romaja), IPA [pʰiʎd͡ʑʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 필적 là gì?
필적 viết bằng chữ Hán là 筆跡, âm Hán Việt "bút tích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bút tích" trong tiếng Việt — 필적 nghĩa là chữ viết tay.