TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

필터

pilteo [pʰiɭtʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

필터 nghĩa là máy lọc, lọc, bộ lọc.

Nghĩa của 필터

Danh từ

  1. Máy lọc.
  2. Lọc, bộ lọc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 필터

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filter (device for separating impurities from a fluid or other substance); filter (electronics or software to separate unwanted signal)

Câu hỏi thường gặp

필터 nghĩa là gì?

필터 (danh từ) nghĩa là máy lọc, lọc, bộ lọc.

필터 đọc thế nào?

필터 đọc là pilteo (romaja), IPA [pʰiɭtʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.