필통
piltong
[pʰiɭtʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
필통 nghĩa là hộp bút.
Nghĩa của 필통
Danh từ
- Hộp bút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 筆筒 — brush case; pencil case, pencil box
Câu hỏi thường gặp
필통 nghĩa là gì?
필통 (danh từ) nghĩa là hộp bút.
필통 đọc thế nào?
필통 đọc là piltong (romaja), IPA [pʰiɭtʰo̞ŋ].