핑계
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pinggye
[pʰiŋɡje̞] giọng máy của trình duyệt
핑계 nghĩa là cớ.
Nghĩa của 핑계
Danh từ
- Cớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excuse; pretext
Câu hỏi thường gặp
핑계 nghĩa là gì?
핑계 (danh từ) nghĩa là cớ.
핑계 đọc thế nào?
핑계 đọc là pinggye (romaja), IPA [pʰiŋɡje̞].