TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하나

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hana [ha̠na̠] giọng máy của trình duyệt

하나 nghĩa là số một, một.

Nghĩa của 하나

Số từ

  1. Số một.
  2. Một.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 하나

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 하나

  • 우리 중 하나가 선택될꺼야. Một trong hai người chúng ta sẽ được chọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739071
  • 몇 번을 반복해야 하나요? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950372
  • 예를 하나 들 수 있어요? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915855
  • 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3160195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ one (independently, without a classifier)
  • Danh từ (even a) small amount

Câu hỏi thường gặp

하나 nghĩa là gì?

하나 (số từ) nghĩa là số một, một.

하나 đọc thế nào?

하나 đọc là hana (romaja), IPA [ha̠na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.