핑크
pingkeu
[pʰiŋkxɯ] giọng máy của trình duyệt
핑크 nghĩa là hồng.
Nghĩa của 핑크
Danh từ
- Hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pink (color)
Câu hỏi thường gặp
핑크 nghĩa là gì?
핑크 (danh từ) nghĩa là hồng.
핑크 đọc thế nào?
핑크 đọc là pingkeu (romaja), IPA [pʰiŋkxɯ].