TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하구

hagu [ha̠ɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 河口 HÀ KHẨU 河 hà·口 khẩu

Lưu ý: âm Hán Việt “hà khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 하구 nghĩa là cửa sông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

하구 nghĩa là cửa sông.

Nghĩa của 하구

Danh từ

  1. Cửa sông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 河口 — estuary

Câu hỏi thường gặp

하구 nghĩa là gì?

하구 (danh từ) nghĩa là cửa sông.

하구 đọc thế nào?

하구 đọc là hagu (romaja), IPA [ha̠ɡu].

Âm Hán Việt của 하구 là gì?

하구 viết bằng chữ Hán là 河口, âm Hán Việt "hà khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hà khẩu" trong tiếng Việt — 하구 nghĩa là cửa sông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.