TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하극상

hageuksang [ˈha̠(ː)ɡɯks͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 下剋上 HẠ KHẮC THƯỢNG 下 hạ·剋 khắc·上 thượng

Lưu ý: âm Hán Việt “hạ khắc thượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 하극상 nghĩa là nổi loạn, phiến loạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

하극상 nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.

Nghĩa của 하극상

Danh từ

  1. Nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 下剋上 — mutiny (revolt against a senior)

Câu hỏi thường gặp

하극상 nghĩa là gì?

하극상 (danh từ) nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.

하극상 đọc thế nào?

하극상 đọc là hageuksang (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɡɯks͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 하극상 là gì?

하극상 viết bằng chữ Hán là 下剋上, âm Hán Việt "hạ khắc thượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hạ khắc thượng" trong tiếng Việt — 하극상 nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.