하극상
Lưu ý: âm Hán Việt “hạ khắc thượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 하극상 nghĩa là nổi loạn, phiến loạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
하극상 nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.
Nghĩa của 하극상
Danh từ
- Nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 下剋上 — mutiny (revolt against a senior)
Câu hỏi thường gặp
하극상 nghĩa là gì?
하극상 (danh từ) nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.
하극상 đọc thế nào?
하극상 đọc là hageuksang (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɡɯks͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 하극상 là gì?
하극상 viết bằng chữ Hán là 下剋上, âm Hán Việt "hạ khắc thượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hạ khắc thượng" trong tiếng Việt — 하극상 nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.