Lưu ý: âm Hán Việt “hạ nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 하녀 nghĩa là đầy tớ gái, hầu gái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
하녀 nghĩa là đầy tớ gái, hầu gái.
Nghĩa của 하녀
Danh từ
Đầy tớ gái, hầu gái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ下女 — maid; servant (girl)
Câu hỏi thường gặp
하녀 nghĩa là gì?
하녀 (danh từ) nghĩa là đầy tớ gái, hầu gái.
하녀 đọc thế nào?
하녀 đọc là hanyeo (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 하녀 là gì?
하녀 viết bằng chữ Hán là 下女, âm Hán Việt "hạ nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hạ nữ" trong tiếng Việt — 하녀 nghĩa là đầy tớ gái, hầu gái.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.