TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하느님

Cao cấp tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
Haneunim [ha̠nɯnim] giọng máy của trình duyệt

하느님 nghĩa là chúa, thiên chúa.

Nghĩa của 하느님

Danh từ riêng

  1. Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, trời, Thượng Đế, đấng Tạo Hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng God, heaven; God, creator

Câu hỏi thường gặp

하느님 nghĩa là gì?

하느님 (danh từ riêng) nghĩa là chúa, thiên chúa.

하느님 đọc thế nào?

하느님 đọc là Haneunim (romaja), IPA [ha̠nɯnim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.