하느님
Haneunim
[ha̠nɯnim] giọng máy của trình duyệt
하느님 nghĩa là chúa, thiên chúa.
Nghĩa của 하느님
Danh từ riêng
- Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, trời, Thượng Đế, đấng Tạo Hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng God, heaven; God, creator
Câu hỏi thường gặp
하느님 nghĩa là gì?
하느님 (danh từ riêng) nghĩa là chúa, thiên chúa.
하느님 đọc thế nào?
하느님 đọc là Haneunim (romaja), IPA [ha̠nɯnim].