하늘
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
haneul
[ha̠nɯɭ] giọng máy của trình duyệt
하늘 nghĩa là trời, thiên đường, thiên đàng.
Nghĩa của 하늘
Danh từ
- Trời.
- Thiên đường, thiên đàng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 하늘
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sky; heaven; heavenly god; palate
Câu hỏi thường gặp
하늘 nghĩa là gì?
하늘 (danh từ) nghĩa là trời, thiên đường, thiên đàng.
하늘 đọc thế nào?
하늘 đọc là haneul (romaja), IPA [ha̠nɯɭ].