TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하늘나라

haneullara [ha̠nɯɭɭa̠ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

하늘나라 nghĩa là thiên đường, thiên đàng.

Nghĩa của 하늘나라

Danh từ

  1. Thiên đường, thiên đàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heaven; paradise

Câu hỏi thường gặp

하늘나라 nghĩa là gì?

하늘나라 (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.

하늘나라 đọc thế nào?

하늘나라 đọc là haneullara (romaja), IPA [ha̠nɯɭɭa̠ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.