TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hada [ha̠da̠] giọng máy của trình duyệt

하다 nghĩa là làm.

Nghĩa của 하다

Động từ

  1. Làm.

Cách chia của 하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn해요haeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở합니다hamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi해hae
Quá khứ — lịch sự했어요haesseoyo
Quá khứ — trang trọng했습니다haetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-하겠어요hagesseoyo
Nối "và, rồi" -고하고hago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ하는haneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký한다handa
Quá khứ — trần thuật했다haetda
Câu hỏi trang trọng합니까hamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자하자haja
Mệnh lệnh thân mật해라haera
Mệnh lệnh trang trọng합시오hapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서해서haeseo
"Vì…" -니까하니까hanikka
"…nhưng" -지만하지만hajiman
"Nếu…" -면하면hamyeon
Mục đích "để…" -려고하려고haryeogo
Danh từ hoá -기하기hagi
Định ngữ quá khứ한han
Định ngữ tương lai할hal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 하다

  • 니 맘대로 하세요. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730463
  • 톰은 이미 그걸 하고 있다. Tom đang làm điều đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250253
  • 저는 내일 오전 6시에 체크아웃 하겠습니다. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2941396
  • 맘대로 하세요. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to do; used to vaguely refer to almost any action, in particular; to prepare, to make (food, clothes, etc.); to make a certain facial expression; to have, to eat; to wear, to put on (accessories such as hats or jewelry); to run (an enterprise, etc.); to be, to take the responsibility of... (a charge, a role); to get (a result)

Câu hỏi thường gặp

하다 nghĩa là gì?

하다 (động từ) nghĩa là làm.

하다 đọc thế nào?

하다 đọc là hada (romaja), IPA [ha̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.