하다
하다 nghĩa là làm.
Nghĩa của 하다
Động từ
- Làm.
Cách chia của 하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 해요haeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 합니다hamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 해hae |
| Quá khứ — lịch sự | 했어요haesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 했습니다haetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 하겠어요hagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 하고hago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 하는haneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 한다handa |
| Quá khứ — trần thuật | 했다haetda |
| Câu hỏi trang trọng | 합니까hamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 하자haja |
| Mệnh lệnh thân mật | 해라haera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 합시오hapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 해서haeseo |
| "Vì…" -니까 | 하니까hanikka |
| "…nhưng" -지만 | 하지만hajiman |
| "Nếu…" -면 | 하면hamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 하려고haryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 하기hagi |
| Định ngữ quá khứ | 한han |
| Định ngữ tương lai | 할hal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 하다
- 니 맘대로 하세요. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730463
- 톰은 이미 그걸 하고 있다. Tom đang làm điều đó rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250253
- 저는 내일 오전 6시에 체크아웃 하겠습니다. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2941396
- 맘대로 하세요. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do; used to vaguely refer to almost any action, in particular; to prepare, to make (food, clothes, etc.); to make a certain facial expression; to have, to eat; to wear, to put on (accessories such as hats or jewelry); to run (an enterprise, etc.); to be, to take the responsibility of... (a charge, a role); to get (a result)
Câu hỏi thường gặp
하다 nghĩa là gì?
하다 (động từ) nghĩa là làm.
하다 đọc thế nào?
하다 đọc là hada (romaja), IPA [ha̠da̠].