TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하드웨어

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hadeuweeo [ha̠dɯwe̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

하드웨어 nghĩa là cương liệu, phần cứng.

Nghĩa của 하드웨어

Danh từ

  1. Cương liệu, phần cứng, phần máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hardware (the part of a computer that is fixed and cannot be altered without replacement or physical modification)

Câu hỏi thường gặp

하드웨어 nghĩa là gì?

하드웨어 (danh từ) nghĩa là cương liệu, phần cứng.

하드웨어 đọc thế nào?

하드웨어 đọc là hadeuweeo (romaja), IPA [ha̠dɯwe̞ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.