하루
하루 nghĩa là một ngày, từ sáng đến tối.
Nghĩa của 하루
Danh từ
- Một ngày, 24 giờ.
- Từ sáng đến tối.
- Ngày, hôm, bữa.
- Ban ngày.
Câu ví dụ với 하루
- 저는 하루에 100유로를 법니다. Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366
- 좋은 하루! Một ngày tốt lành! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a day, 24 hours; daytime
Câu hỏi thường gặp
하루 nghĩa là gì?
하루 (danh từ) nghĩa là một ngày, từ sáng đến tối.
하루 đọc thế nào?
하루 đọc là haru (romaja), IPA [ha̠ɾu].