TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하루

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
haru [ha̠ɾu] giọng máy của trình duyệt

하루 nghĩa là một ngày, từ sáng đến tối.

Nghĩa của 하루

Danh từ

  1. Một ngày, 24 giờ.
  2. Từ sáng đến tối.
  3. Ngày, hôm, bữa.
  4. Ban ngày.

Câu ví dụ với 하루

  • 저는 하루에 100유로를 법니다. Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366
  • 좋은 하루! Một ngày tốt lành! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535421

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a day, 24 hours; daytime

Câu hỏi thường gặp

하루 nghĩa là gì?

하루 (danh từ) nghĩa là một ngày, từ sáng đến tối.

하루 đọc thế nào?

하루 đọc là haru (romaja), IPA [ha̠ɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.