TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하라레

tên riêng
Harare [ha̠ɾa̠ɾe̞] giọng máy của trình duyệt

하라레 nghĩa là ha-ra-rê.

Nghĩa của 하라레

Danh từ riêng

  1. Ha-ra-rê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Harare (the capital city of Zimbabwe)

Câu hỏi thường gặp

하라레 nghĩa là gì?

하라레 (danh từ riêng) nghĩa là ha-ra-rê.

하라레 đọc thế nào?

하라레 đọc là Harare (romaja), IPA [ha̠ɾa̠ɾe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.