하락하다
하락하다 nghĩa là ngã, té.
Nghĩa của 하락하다
Động từ
- Ngã, té, rớt, rơi.
Cách chia của 하락하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 하락해요harakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 하락합니다harakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 하락해harakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 하락했어요harakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 하락했습니다harakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 하락하겠어요harakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 하락하고harakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 하락하는harakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 하락한다harakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 하락했다harakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 하락합니까harakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 하락하자harakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 하락해라harakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 하락합시오harakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 하락해서harakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 하락하니까harakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 하락하지만harakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 하락하면harakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 하락하려고harakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 하락하기harakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 하락한harakhan |
| Định ngữ tương lai | 하락할harakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drop; to fall
Câu hỏi thường gặp
하락하다 nghĩa là gì?
하락하다 (động từ) nghĩa là ngã, té.
하락하다 đọc thế nào?
하락하다 đọc là harakhada (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɾa̠kʰa̠da̠].