TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하락하다

harakhada [ˈha̠(ː)ɾa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

하락하다 nghĩa là ngã, té.

Nghĩa của 하락하다

Động từ

  1. Ngã, té, rớt, rơi.

Cách chia của 하락하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn하락해요harakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở하락합니다harakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi하락해harakhae
Quá khứ — lịch sự하락했어요harakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng하락했습니다harakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-하락하겠어요harakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고하락하고harakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ하락하는harakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký하락한다harakhanda
Quá khứ — trần thuật하락했다harakhaetda
Câu hỏi trang trọng하락합니까harakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자하락하자harakhaja
Mệnh lệnh thân mật하락해라harakhaera
Mệnh lệnh trang trọng하락합시오harakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서하락해서harakhaeseo
"Vì…" -니까하락하니까harakhanikka
"…nhưng" -지만하락하지만harakhajiman
"Nếu…" -면하락하면harakhamyeon
Mục đích "để…" -려고하락하려고harakharyeogo
Danh từ hoá -기하락하기harakhagi
Định ngữ quá khứ하락한harakhan
Định ngữ tương lai하락할harakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drop; to fall

Câu hỏi thường gặp

하락하다 nghĩa là gì?

하락하다 (động từ) nghĩa là ngã, té.

하락하다 đọc thế nào?

하락하다 đọc là harakhada (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ɾa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.