TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하마

hama [ha̠ma̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 河馬 HÀ MÃ 河 hà·馬 mã

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hà mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 마리

하마 nghĩa là hà mã, lợn nước.

Nghĩa của 하마

Danh từ

  1. Hà mã.
  2. Lợn nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 河馬 — hippopotamus
  • Phó từ already

Câu hỏi thường gặp

하마 nghĩa là gì?

하마 (danh từ) nghĩa là hà mã, lợn nước.

하마 đọc thế nào?

하마 đọc là hama (romaja), IPA [ha̠ma̠].

Âm Hán Việt của 하마 là gì?

하마 viết bằng chữ Hán là 河馬, âm Hán Việt "hà mã". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hà mã" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.