TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하루살이

harusari [ha̠ɾusʰa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

하루살이 nghĩa là thiêu thân, phù du.

Nghĩa của 하루살이

Danh từ

  1. Thiêu thân, phù du.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayfly (insect); living day-to-day, without future plans or money; someone who lives in such a way; something ephemeral

Câu hỏi thường gặp

하루살이 nghĩa là gì?

하루살이 (danh từ) nghĩa là thiêu thân, phù du.

하루살이 đọc thế nào?

하루살이 đọc là harusari (romaja), IPA [ha̠ɾusʰa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.