TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하모니카

hamonika [ha̠mo̞nikʰa̠] giọng máy của trình duyệt

하모니카 nghĩa là khẩu cầm.

Nghĩa của 하모니카

Danh từ

  1. Khẩu cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harmonica (wind instrument)

Câu hỏi thường gặp

하모니카 nghĩa là gì?

하모니카 (danh từ) nghĩa là khẩu cầm.

하모니카 đọc thế nào?

하모니카 đọc là hamonika (romaja), IPA [ha̠mo̞nikʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.