TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하얗다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hayata [ˈha̠(ː)ja̠tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

하얗다 nghĩa là trắng, bạch.

Nghĩa của 하얗다

Tính từ

  1. Trắng, bạch.

Cách chia của 하얗다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn하얘요hayaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở하얗습니다hayaseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi하얘hayae
Quá khứ — lịch sự하얬어요hayaesseoyo
Quá khứ — trang trọng하얬습니다hayaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-하얗겠어요hayakesseoyo
Nối "và, rồi" -고하얗고hayako
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký하얗다hayata
Quá khứ — trần thuật하얬다hayaetda
Câu hỏi trang trọng하얗습니까hayaseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서하얘서hayaeseo
"Vì…" -니까하야니까hayanikka
"…nhưng" -지만하얗지만hayachiman
"Nếu…" -면하야면hayamyeon
Danh từ hoá -기하얗기hayaki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 하얗다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ white, pure white, pale; in swarms, in crowds, in flocks; all night

Câu hỏi thường gặp

하얗다 nghĩa là gì?

하얗다 (tính từ) nghĩa là trắng, bạch.

하얗다 đọc thế nào?

하얗다 đọc là hayata (romaja), IPA [ˈha̠(ː)ja̠tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.