Lưu ý: âm Hán Việt “hạ thủy đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 하수도 nghĩa là cống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
하수도 nghĩa là cống.
Nghĩa của 하수도
Danh từ
Cống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ下水道 — sewer, sewerage
Câu hỏi thường gặp
하수도 nghĩa là gì?
하수도 (danh từ) nghĩa là cống.
하수도 đọc thế nào?
하수도 đọc là hasudo (romaja), IPA [ˈha̠(ː)sʰudo̞].
Âm Hán Việt của 하수도 là gì?
하수도 viết bằng chữ Hán là 下水道, âm Hán Việt "hạ thủy đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hạ thủy đạo" trong tiếng Việt — 하수도 nghĩa là cống.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.