하와
tên riêng
Hawa
[ha̠wa̠] giọng máy của trình duyệt
하와 nghĩa là ê-va.
Nghĩa của 하와
Danh từ riêng
- Ê-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Eve
Câu hỏi thường gặp
하와 nghĩa là gì?
하와 (danh từ riêng) nghĩa là ê-va.
하와 đọc thế nào?
하와 đọc là Hawa (romaja), IPA [ha̠wa̠].