TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하원

hawon [ˈha̠(ː)wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 下院 HẠ VIỆN 下 hạ·院 viện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

하원 nghĩa là hạ viện.

Nghĩa của 하원

Danh từ

  1. Hạ viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 下院 — lower house
  • Danh từ riêng 河源 — Heyuan (a prefecture-level city of Guangdong, China)

Câu hỏi thường gặp

하원 nghĩa là gì?

하원 (danh từ) nghĩa là hạ viện.

하원 đọc thế nào?

하원 đọc là hawon (romaja), IPA [ˈha̠(ː)wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 하원 là gì?

하원 viết bằng chữ Hán là 下院, âm Hán Việt "hạ viện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hạ viện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.