하트
hateu
[ha̠tʰɯ] giọng máy của trình duyệt
하트 nghĩa là cơ.
Nghĩa của 하트
Danh từ
- Cơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearts; a heart (emotion; feeling).
Câu hỏi thường gặp
하트 nghĩa là gì?
하트 (danh từ) nghĩa là cơ.
하트 đọc thế nào?
하트 đọc là hateu (romaja), IPA [ha̠tʰɯ].