TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하지

haji [ha̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 夏至

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

하지 nghĩa là hạ chí.

Nghĩa của 하지

Danh từ

  1. Hạ chí.

Câu ví dụ với 하지

  • 내게 거짓말 하지 마. Đừng nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5254837
  • 제게 거짓말 하지 마세요. Đừng nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5254838
  • 아무 말도 하지 마. Đừng nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363475
  • 도서관 책에 낙서를 하지 마십시오. Vui lòng không viết vào sách của thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963660
  • 하지 마세요! Đừng làm thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174356
  • 하지 마! Đừng làm thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 夏至 — summer solstice (one of the solar terms, around June 21st)
  • Danh từ hajj (Islamic pilgrimage to Mecca)

Câu hỏi thường gặp

하지 nghĩa là gì?

하지 (danh từ) nghĩa là hạ chí.

하지 đọc thế nào?

하지 đọc là haji (romaja), IPA [ha̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.