하지
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
하지 nghĩa là hạ chí.
Nghĩa của 하지
Danh từ
- Hạ chí.
Câu ví dụ với 하지
- 내게 거짓말 하지 마. Đừng nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5254837
- 제게 거짓말 하지 마세요. Đừng nói dối tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5254838
- 아무 말도 하지 마. Đừng nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363475
- 도서관 책에 낙서를 하지 마십시오. Vui lòng không viết vào sách của thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963660
- 하지 마세요! Đừng làm thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174356
- 하지 마! Đừng làm thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 夏至 — summer solstice (one of the solar terms, around June 21st)
- Danh từ hajj (Islamic pilgrimage to Mecca)
Câu hỏi thường gặp
하지 nghĩa là gì?
하지 (danh từ) nghĩa là hạ chí.
하지 đọc thế nào?
하지 đọc là haji (romaja), IPA [ha̠d͡ʑi].