하품
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hapum
[ha̠pʰum] giọng máy của trình duyệt
하품 nghĩa là ngáp.
Nghĩa của 하품
Danh từ
- Ngáp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 하품
- 하품하다 — Ngáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yawn
Câu hỏi thường gặp
하품 nghĩa là gì?
하품 (danh từ) nghĩa là ngáp.
하품 đọc thế nào?
하품 đọc là hapum (romaja), IPA [ha̠pʰum].