하품하다
하품하다 nghĩa là ngáp.
Nghĩa của 하품하다
Động từ
- Ngáp.
Cách chia của 하품하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 하품해요hapumhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 하품합니다hapumhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 하품해hapumhae |
| Quá khứ — lịch sự | 하품했어요hapumhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 하품했습니다hapumhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 하품하겠어요hapumhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 하품하고hapumhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 하품하는hapumhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 하품한다hapumhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 하품했다hapumhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 하품합니까hapumhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 하품하자hapumhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 하품해라hapumhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 하품합시오hapumhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 하품해서hapumhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 하품하니까hapumhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 하품하지만hapumhajiman |
| "Nếu…" -면 | 하품하면hapumhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 하품하려고hapumharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 하품하기hapumhagi |
| Định ngữ quá khứ | 하품한hapumhan |
| Định ngữ tương lai | 하품할hapumhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to yawn
Câu hỏi thường gặp
하품하다 nghĩa là gì?
하품하다 (động từ) nghĩa là ngáp.
하품하다 đọc thế nào?
하품하다 đọc là hapumhada (romaja), IPA [ha̠pʰumɦa̠da̠].