TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하품하다

hapumhada [ha̠pʰumɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

하품하다 nghĩa là ngáp.

Nghĩa của 하품하다

Động từ

  1. Ngáp.

Cách chia của 하품하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn하품해요hapumhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở하품합니다hapumhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi하품해hapumhae
Quá khứ — lịch sự하품했어요hapumhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng하품했습니다hapumhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-하품하겠어요hapumhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고하품하고hapumhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ하품하는hapumhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký하품한다hapumhanda
Quá khứ — trần thuật하품했다hapumhaetda
Câu hỏi trang trọng하품합니까hapumhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자하품하자hapumhaja
Mệnh lệnh thân mật하품해라hapumhaera
Mệnh lệnh trang trọng하품합시오hapumhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서하품해서hapumhaeseo
"Vì…" -니까하품하니까hapumhanikka
"…nhưng" -지만하품하지만hapumhajiman
"Nếu…" -면하품하면hapumhamyeon
Mục đích "để…" -려고하품하려고hapumharyeogo
Danh từ hoá -기하품하기hapumhagi
Định ngữ quá khứ하품한hapumhan
Định ngữ tương lai하품할hapumhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to yawn

Câu hỏi thường gặp

하품하다 nghĩa là gì?

하품하다 (động từ) nghĩa là ngáp.

하품하다 đọc thế nào?

하품하다 đọc là hapumhada (romaja), IPA [ha̠pʰumɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.