TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학

hak [ha̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鶴 HẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

학 nghĩa là sếu, hạc, học.

Nghĩa của 학

Danh từ

鶴 · HẠC
  1. Sếu, hạc.

Hậu tố

學 · HỌC
  1. Học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 학

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 학

  • 학교 — Trường học.
  • 학생 — Học sinh, sinh viên.
  • 학년 — Lớp, cấp.
  • 학기 — Học kỳ, sáu tháng.
  • 학습 — Sự học tập.
  • 학원 — Lò luyện thi.
  • 학과 — Ban, phòng.
  • 학비 — Tiền học, học phí.
  • 학설 — Lý thuyết, lý luận, học thuyết, thuyết.
  • 학질 — Sốt rét, bệnh sốt rét.
  • 학회 — Viện hàn lâm.
  • 학생회 — Hội đồng học sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鶴 — crane (bird)
  • Hậu tố 學 — -logy, -ics, -graphy, study of...
  • Danh từ 瘧 — synonym of 말라리아 (mallaria, “(medicine) malaria”)

Câu hỏi thường gặp

학 nghĩa là gì?

학 (danh từ, hậu tố) nghĩa là sếu, hạc, học.

학 đọc thế nào?

학 đọc là hak (romaja), IPA [ha̠k̚].

Âm Hán Việt của 학 là gì?

학 viết bằng chữ Hán là 鶴, âm Hán Việt "hạc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hạc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.