학년
Lưu ý: âm Hán Việt “học niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 학년 nghĩa là lớp, cấp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
학년 nghĩa là lớp, cấp.
Nghĩa của 학년
Danh từ
- Lớp, cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 學年 — school year; grade, year
Câu hỏi thường gặp
학년 nghĩa là gì?
학년 (danh từ) nghĩa là lớp, cấp.
학년 đọc thế nào?
학년 đọc là hangnyeon (romaja), IPA [ha̠ŋɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 학년 là gì?
학년 viết bằng chữ Hán là 學年, âm Hán Việt "học niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "học niên" trong tiếng Việt — 학년 nghĩa là lớp, cấp.