TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학년

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hangnyeon [ha̠ŋɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學年 HỌC NIÊN 學 học·年 niên

Lưu ý: âm Hán Việt “học niên” — nghĩa tiếng Việt khác: 학년 nghĩa là lớp, cấp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

학년 nghĩa là lớp, cấp.

Nghĩa của 학년

Danh từ

  1. Lớp, cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 學年 — school year; grade, year

Câu hỏi thường gặp

학년 nghĩa là gì?

학년 (danh từ) nghĩa là lớp, cấp.

학년 đọc thế nào?

학년 đọc là hangnyeon (romaja), IPA [ha̠ŋɲʌ̹n].

Âm Hán Việt của 학년 là gì?

학년 viết bằng chữ Hán là 學年, âm Hán Việt "học niên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "học niên" trong tiếng Việt — 학년 nghĩa là lớp, cấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.