학비
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
학비 nghĩa là tiền học, học phí.
Nghĩa của 학비
Danh từ
- Tiền học, học phí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 學費 — tuition, school expenses
Câu hỏi thường gặp
학비 nghĩa là gì?
학비 (danh từ) nghĩa là tiền học, học phí.
학비 đọc thế nào?
학비 đọc là hakbi (romaja), IPA [ha̠k̚p͈i].
Âm Hán Việt của 학비 là gì?
학비 viết bằng chữ Hán là 學費, âm Hán Việt "học phí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học phí" trong tiếng Việt.