TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학비

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hakbi [ha̠k̚p͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學費 HỌC PHÍ 學 học·費 phí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

학비 nghĩa là tiền học, học phí.

Nghĩa của 학비

Danh từ

  1. Tiền học, học phí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 學費 — tuition, school expenses

Câu hỏi thường gặp

학비 nghĩa là gì?

학비 (danh từ) nghĩa là tiền học, học phí.

학비 đọc thế nào?

학비 đọc là hakbi (romaja), IPA [ha̠k̚p͈i].

Âm Hán Việt của 학비 là gì?

학비 viết bằng chữ Hán là 學費, âm Hán Việt "học phí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học phí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.