학생
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
학생 nghĩa là học sinh, sinh viên, học trò.
Nghĩa của 학생
Danh từ
- Học sinh, sinh viên.
- Học trò.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 학생
Câu ví dụ với 학생
- 너의 반에 한국에서 온 학생이 있니? Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 學生 — student, scholar, school pupil
Câu hỏi thường gặp
학생 nghĩa là gì?
학생 (danh từ) nghĩa là học sinh, sinh viên, học trò.
학생 đọc thế nào?
학생 đọc là haksaeng (romaja), IPA [ha̠ks͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 학생 là gì?
학생 viết bằng chữ Hán là 學生, âm Hán Việt "học sinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học sinh" trong tiếng Việt.