TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학생

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
haksaeng [ha̠ks͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學生 HỌC SINH 學 học·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 명

학생 nghĩa là học sinh, sinh viên, học trò.

Nghĩa của 학생

Danh từ

  1. Học sinh, sinh viên.
  2. Học trò.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 학생

Câu ví dụ với 학생

  • 너의 반에 한국에서 온 학생이 있니? Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 學生 — student, scholar, school pupil

Câu hỏi thường gặp

학생 nghĩa là gì?

학생 (danh từ) nghĩa là học sinh, sinh viên, học trò.

학생 đọc thế nào?

학생 đọc là haksaeng (romaja), IPA [ha̠ks͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 학생 là gì?

학생 viết bằng chữ Hán là 學生, âm Hán Việt "học sinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học sinh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.