TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학생증

haksaengjeung giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學生證 HỌC SINH CHỨNG 學 học·生 sinh·證 chứng

Lưu ý: âm Hán Việt “học sinh chứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 학생증 nghĩa là thẻ học sinh, thẻ sinh viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

학생증 nghĩa là thẻ học sinh, thẻ sinh viên.

Nghĩa của 학생증

Danh từ

  1. Thẻ học sinh, thẻ sinh viên. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

학생증 nghĩa là gì?

학생증 (danh từ) nghĩa là thẻ học sinh, thẻ sinh viên.

학생증 đọc thế nào?

학생증 đọc là haksaengjeung (romaja).

Âm Hán Việt của 학생증 là gì?

학생증 viết bằng chữ Hán là 學生證, âm Hán Việt "học sinh chứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "học sinh chứng" trong tiếng Việt — 학생증 nghĩa là thẻ học sinh, thẻ sinh viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.