학생증
Lưu ý: âm Hán Việt “học sinh chứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 학생증 nghĩa là thẻ học sinh, thẻ sinh viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
학생증 nghĩa là thẻ học sinh, thẻ sinh viên.
Nghĩa của 학생증
Danh từ
- Thẻ học sinh, thẻ sinh viên. (biên soạn)
Câu hỏi thường gặp
학생증 nghĩa là gì?
학생증 (danh từ) nghĩa là thẻ học sinh, thẻ sinh viên.
학생증 đọc thế nào?
학생증 đọc là haksaengjeung (romaja).
Âm Hán Việt của 학생증 là gì?
학생증 viết bằng chữ Hán là 學生證, âm Hán Việt "học sinh chứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "học sinh chứng" trong tiếng Việt — 학생증 nghĩa là thẻ học sinh, thẻ sinh viên.