TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학설

hakseol [ha̠ks͈ʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學說 HỌC THUYẾT 學 học·說 thuyết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

학설 nghĩa là lý thuyết, lý luận.

Nghĩa của 학설

Danh từ

  1. Lý thuyết, lý luận, học thuyết, thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 學說 — theory

Câu hỏi thường gặp

학설 nghĩa là gì?

학설 (danh từ) nghĩa là lý thuyết, lý luận.

학설 đọc thế nào?

학설 đọc là hakseol (romaja), IPA [ha̠ks͈ʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 학설 là gì?

학설 viết bằng chữ Hán là 學說, âm Hán Việt "học thuyết". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học thuyết" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.