TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학생회

haksaenghoe [ha̠ks͈ɛŋβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學生會 HỌC SINH HỘI 學 học·生 sinh·會 hội

Lưu ý: âm Hán Việt “học sinh hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 학생회 nghĩa là hội đồng học sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

학생회 nghĩa là hội đồng học sinh.

Nghĩa của 학생회

Danh từ

  1. Hội đồng học sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 學生會 — student council

Câu hỏi thường gặp

학생회 nghĩa là gì?

학생회 (danh từ) nghĩa là hội đồng học sinh.

학생회 đọc thế nào?

학생회 đọc là haksaenghoe (romaja), IPA [ha̠ks͈ɛŋβwe̞].

Âm Hán Việt của 학생회 là gì?

학생회 viết bằng chữ Hán là 學生會, âm Hán Việt "học sinh hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "học sinh hội" trong tiếng Việt — 학생회 nghĩa là hội đồng học sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.