TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학습

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hakseup [ha̠ks͈ɯp̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學習 HỌC TẬP 學 học·習 tập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

학습 nghĩa là sự học tập.

Nghĩa của 학습

Danh từ

  1. Sự học tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 學習 — study, learning

Câu hỏi thường gặp

학습 nghĩa là gì?

학습 (danh từ) nghĩa là sự học tập.

학습 đọc thế nào?

학습 đọc là hakseup (romaja), IPA [ha̠ks͈ɯp̚].

Âm Hán Việt của 학습 là gì?

학습 viết bằng chữ Hán là 學習, âm Hán Việt "học tập". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học tập" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.