학습
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
학습 nghĩa là sự học tập.
Nghĩa của 학습
Danh từ
- Sự học tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 學習 — study, learning
Câu hỏi thường gặp
학습 nghĩa là gì?
학습 (danh từ) nghĩa là sự học tập.
학습 đọc thế nào?
학습 đọc là hakseup (romaja), IPA [ha̠ks͈ɯp̚].
Âm Hán Việt của 학습 là gì?
학습 viết bằng chữ Hán là 學習, âm Hán Việt "học tập". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "học tập" trong tiếng Việt.