TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학원

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hagwon [ha̠ɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 學院 HỌC VIỆN 學 học·院 viện

Lưu ý: âm Hán Việt “học viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 학원 nghĩa là lò luyện thi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

학원 nghĩa là lò luyện thi.

Nghĩa của 학원

Danh từ

  1. Lò luyện thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 學院 — cram school

Câu hỏi thường gặp

학원 nghĩa là gì?

학원 (danh từ) nghĩa là lò luyện thi.

학원 đọc thế nào?

학원 đọc là hagwon (romaja), IPA [ha̠ɡwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 학원 là gì?

학원 viết bằng chữ Hán là 學院, âm Hán Việt "học viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "học viện" trong tiếng Việt — 학원 nghĩa là lò luyện thi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.