한
한 nghĩa là một.
Nghĩa của 한
Định từ
- Một.
Số từ
- Một.
Danh từ riêng
韓 · HÀN- Nhà Hán, Hán Triều.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 한
- 한복 — Hanbok, trang phục truyền thống Hàn Quốc, Hàn phục.
- 한국어 — Tiếng Hàn.
- 한자 — Hán tự; hanja.
- 한국 — Hàn Quốc (bán đảo)
- 한류 — Hàn lưu.
- 한성 — Hán Thành.
- 한시 — Một giờ.
- 한약 — Đông y.
- 한인 — Người Hán.
- 한족 — Người Hán.
- 한국인 — Người Triều Tiên, người Hàn Quốc, người Hàn.
- 한나라 — Nhà Hán, Hán Triều.
- 한반도 — Bán đảo Triều Tiên.
- 한없다 — Vô bờ.
- 한월어 — Từ Hán Việt.
- 한정사 — Định thức, từ hạn định.
Câu ví dụ với 한
- 난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #5401
- 커피 한 잔? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148064
- 사와로 선인장은 선인장의 한 종류다. Saguaro là một giống xương rồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755238
- 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535350
- 아무도 그런 얘기 한 적 없다. Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ one (as a determiner numeral before a noun or classifier)
- Định từ about, around
- Danh từ 恨 — deep-seated resentment
- Danh từ riêng 韓 — a surname; Han (ancient Chinese county, viscounty, and kingdom of the Zhou dynasty)
- Danh từ riêng 漢 — Han dynasty; a surname
- Hậu tố 漢 — man; person
- Danh từ 限 — limit; end; bound; being as long as; being as far as; a word used to indicate that the extent of what is referred to in the preceding statement is beyond measure; a word used to indicate a situation in which one is expected to sacrifice oneself for a certain task or endure a difficult and painful circumstance
- Tiền tố big, large, great, major; correct, accurate; full-blown, in full swing, peak, mid-
- Tiền tố outside, external; outside of meals, out of mealtime
Câu hỏi thường gặp
한 nghĩa là gì?
한 (định từ, số từ, danh từ riêng) nghĩa là một.
한 đọc thế nào?
한 đọc là han (romaja), IPA [ha̠n].