TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
han [ha̠n] giọng máy của trình duyệt

한 nghĩa là một.

Nghĩa của 한

Định từ

  1. Một.

Số từ

  1. Một.

Danh từ riêng

韓 · HÀN
  1. Nhà Hán, Hán Triều.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 한

Câu ví dụ với 한

  • 난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #5401
  • 커피 한 잔? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148064
  • 사와로 선인장은 선인장의 한 종류다. Saguaro là một giống xương rồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755238
  • 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535350
  • 아무도 그런 얘기 한 적 없다. Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105297

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ one (as a determiner numeral before a noun or classifier)
  • Định từ about, around
  • Danh từ 恨 — deep-seated resentment
  • Danh từ riêng 韓 — a surname; Han (ancient Chinese county, viscounty, and kingdom of the Zhou dynasty)
  • Danh từ riêng 漢 — Han dynasty; a surname
  • Hậu tố 漢 — man; person
  • Danh từ 限 — limit; end; bound; being as long as; being as far as; a word used to indicate that the extent of what is referred to in the preceding statement is beyond measure; a word used to indicate a situation in which one is expected to sacrifice oneself for a certain task or endure a difficult and painful circumstance
  • Tiền tố big, large, great, major; correct, accurate; full-blown, in full swing, peak, mid-
  • Tiền tố outside, external; outside of meals, out of mealtime

Câu hỏi thường gặp

한 nghĩa là gì?

한 (định từ, số từ, danh từ riêng) nghĩa là một.

한 đọc thế nào?

한 đọc là han (romaja), IPA [ha̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.