TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

학질

hakjil [ha̠k̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 瘧疾 NGƯỢC TẬT 瘧 ngược·疾 tật

Lưu ý: âm Hán Việt “ngược tật” — nghĩa tiếng Việt khác: 학질 nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

학질 nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

Nghĩa của 학질

Danh từ

  1. Sốt rét, bệnh sốt rét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 瘧疾 — malaria

Câu hỏi thường gặp

학질 nghĩa là gì?

학질 (danh từ) nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

학질 đọc thế nào?

학질 đọc là hakjil (romaja), IPA [ha̠k̚t͡ɕ͈iɭ].

Âm Hán Việt của 학질 là gì?

학질 viết bằng chữ Hán là 瘧疾, âm Hán Việt "ngược tật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngược tật" trong tiếng Việt — 학질 nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.