Lưu ý: âm Hán Việt “học hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 학회 nghĩa là viện hàn lâm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
학회 nghĩa là viện hàn lâm.
Nghĩa của 학회
Danh từ
Viện hàn lâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ學會 — academy
Câu hỏi thường gặp
학회 nghĩa là gì?
학회 (danh từ) nghĩa là viện hàn lâm.
학회 đọc thế nào?
학회 đọc là hakhoe (romaja), IPA [ha̠kʰwe̞].
Âm Hán Việt của 학회 là gì?
학회 viết bằng chữ Hán là 學會, âm Hán Việt "học hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "học hội" trong tiếng Việt — 학회 nghĩa là viện hàn lâm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.