한국
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
한국 nghĩa là hàn quốc, nước hàn quốc, nam triều tiên.
Nghĩa của 한국
Danh từ riêng
- Hàn Quốc (bán đảo)
- Nước Hàn Quốc, Nam Triều Tiên, Nam Hàn.
- Cao Ly, Cao Lệ, Triều Tiên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한국
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 한국
Câu ví dụ với 한국
- 저도 한국에 갈까 해요 Tôi cũng đang cân nhắc việc đi Hàn Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963302
- 존이 한국 영화를 보고 싶어해요? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961936
- 한국 드라마를 보세요? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254156
- 한국 드라마를 보십니까? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254157
- 너의 반에 한국에서 온 학생이 있니? Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 韓國 — Korea (a region in East Asia consisting of North Korea and South Korea); South Korea (a country in East Asia, comprising the southern part of the Korean Peninsula; official name: 대한민국(大韓民國) (Daehan minguk); capital: 서울 (Seoul))
Câu hỏi thường gặp
한국 nghĩa là gì?
한국 (danh từ riêng) nghĩa là hàn quốc, nước hàn quốc, nam triều tiên.
한국 đọc thế nào?
한국 đọc là Han'guk (romaja), IPA [ˈha̠(ː)nɡuk̚].
Âm Hán Việt của 한국 là gì?
한국 viết bằng chữ Hán là 韓國, âm Hán Việt "hàn quốc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hàn quốc" trong tiếng Việt.