TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한낱

hannat [ha̠nna̠t̚] giọng máy của trình duyệt

한낱 nghĩa là chỉ, đơn thuần.

Nghĩa của 한낱

Phó từ

  1. Chỉ, đơn thuần.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한낱

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ just, only, merely

Câu hỏi thường gặp

한낱 nghĩa là gì?

한낱 (phó từ) nghĩa là chỉ, đơn thuần.

한낱 đọc thế nào?

한낱 đọc là hannat (romaja), IPA [ha̠nna̠t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.